Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

推选

tuīxuǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 推選

Trong tiếng Trung, 推选 (tuīxuǎn) có nghĩa là “bầu chọn; đề cử; cử ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bầu chọn
  2. đề cử
  3. cử ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家推选她当这个小组的组长。
    Dàjiā tuīxuǎn tā dāng zhège xiǎozǔ de zǔzhǎng.
    Mọi người đã bầu chọn cô ấy làm trưởng nhóm này.

Chữ Hán