推断
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 推斷
Trong tiếng Trung, 推断 (tuīduàn) có nghĩa là “suy đoán; suy luận; ước tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- suy đoán
- suy luận
- ước tính
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 推断 (tuīduàn) có nghĩa là “suy đoán; suy luận; ước tính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.