中断
Trong tiếng Trung, 中断 (zhōngduàn) có nghĩa là “gián đoạn; đứt quãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gián đoạn
- đứt quãng
Trong tiếng Trung, 中断 (zhōngduàn) có nghĩa là “gián đoạn; đứt quãng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.