Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

打断

dǎduàn
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 打斷

Trong tiếng Trung, 打断 (dǎduàn) có nghĩa là “ngắt lời; làm gãy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắt lời
  2. làm gãy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 别人说话时请不要打断。
    Biérén shuōhuà shí qǐng bùyào dǎduàn.
    Xin đừng ngắt lời khi người khác đang nói.

Chữ Hán