打断
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 打斷
Trong tiếng Trung, 打断 (dǎduàn) có nghĩa là “ngắt lời; làm gãy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngắt lời
- làm gãy
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 打断 (dǎduàn) có nghĩa là “ngắt lời; làm gãy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.