Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

断定

duàndìng

Trong tiếng Trung, 断定 (duàndìng) có nghĩa là “khẳng định; phán đoán; quả quyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khẳng định
  2. phán đoán
  3. quả quyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我断定他今天肯定不会来。
    Wǒ duàndìng tā jīntiān kěndìng bù huì lái.
    Tôi khẳng định rằng hôm nay anh ấy chắc chắn sẽ không đến.

Chữ Hán