Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

头号

tóuhào
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頭號

Trong tiếng Trung, 头号 (tóuhào) có nghĩa là “số một; hàng đầu; lớn nhất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số một
  2. hàng đầu
  3. lớn nhất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是公司的头号对手。
    Zhè shì gōngsī de tóuhào duìshǒu.
    Đây là đối thủ số một của công ty.

Chữ Hán