听从
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聽從
Trong tiếng Trung, 听从 (tīngcóng) có nghĩa là “nghe theo; tuân theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghe theo
- tuân theo
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 听从 (tīngcóng) có nghĩa là “nghe theo; tuân theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.