Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

听从

tīngcóng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 聽從

Trong tiếng Trung, 听从 (tīngcóng) có nghĩa là “nghe theo; tuân theo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghe theo
  2. tuân theo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 病人决定听从医生的建议。
    Bìngrén juédìng tīngcóng yīshēng de jiànyì.
    Bệnh nhân quyết định nghe theo lời khuyên của bác sĩ.

Chữ Hán