Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

天平

tiānpíng

Trong tiếng Trung, 天平 (tiānpíng) có nghĩa là “cân tiểu ly; cân thăng bằng; cái cân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cân tiểu ly
  2. cân thăng bằng
  3. cái cân
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在实验室里用天平称一下。
    Qǐng zài shíyànshì lǐ yòng tiānpíng chēng yíxià.
    Xin hãy dùng cân tiểu ly trong phòng thí nghiệm để cân.

Chữ Hán