Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

提早

tízǎo

Trong tiếng Trung, 提早 (tízǎo) có nghĩa là “sớm hơn; làm trước; sớm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sớm hơn
  2. làm trước
  3. sớm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家提早半小时到机场。
    Qǐng dàjiā tízǎo bàn xiǎoshí dào jīchǎng.
    Xin mọi người hãy đến sân bay sớm nửa tiếng.

Chữ Hán