Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顺手

shùnshǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 順手

Trong tiếng Trung, 顺手 (shùnshǒu) có nghĩa là “tiện tay; thuận tay; suôn sẻ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiện tay
  2. thuận tay
  3. suôn sẻ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 离开房间时请顺手关灯。
    Líkāi fángjiān shí qǐng shùnshǒu guāndēng.
    Khi rời phòng, xin vui lòng tiện tay tắt đèn.

Chữ Hán