Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水面

shuǐmiàn

Trong tiếng Trung, 水面 (shuǐmiàn) có nghĩa là “mặt nước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mặt nước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 水面上游着几只野鸭。
    Shuǐmiàn shàng yóuzhe jǐ zhī yěyā.
    Trên mặt nước có mấy con vịt trời đang bơi.

Chữ Hán