Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

手势

shǒushì

Trong tiếng Trung, 手势 (shǒushì) có nghĩa là “cử chỉ; điệu bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cử chỉ
  2. điệu bộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他说话时喜欢用各种手势。
    Tā shuōhuà shí xǐhuan yòng gèzhǒng shǒushì.
    Anh ấy thích dùng nhiều cử chỉ tay khác nhau khi nói chuyện.

Chữ Hán