Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

受苦

shòukǔ

Trong tiếng Trung, 受苦 (shòukǔ) có nghĩa là “chịu khổ; chịu gian khổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu khổ
  2. chịu gian khổ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母都不希望孩子受苦。
    Fùmǔ dōu bù xīwàng háizi shòukǔ.
    Cha mẹ đều không muốn con cái phải chịu khổ.

Chữ Hán