受过
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 受過
Trong tiếng Trung, 受过 (shòuguò) có nghĩa là “chịu phạt thay; gánh tội thay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chịu phạt thay
- gánh tội thay
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 受过 (shòuguò) có nghĩa là “chịu phạt thay; gánh tội thay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.