Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

受过

shòuguò
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 受過

Trong tiếng Trung, 受过 (shòuguò) có nghĩa là “chịu phạt thay; gánh tội thay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu phạt thay
  2. gánh tội thay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我不想让你替我受过。
    Wǒ bù xiǎng ràng nǐ tì wǒ shòuguò.
    Tôi không muốn để bạn phải gánh tội thay tôi.

Chữ Hán