Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

时节

shíjié
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 時節

Trong tiếng Trung, 时节 (shíjié) có nghĩa là “mùa; thời điểm trong năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mùa
  2. thời điểm trong năm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天是出游的好时节。
    Chūntiān shì chūyóu de hǎo shíjié.
    Mùa xuân là mùa thích hợp để đi du ngoạn.

Chữ Hán