时节
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 時節
Trong tiếng Trung, 时节 (shíjié) có nghĩa là “mùa; thời điểm trong năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mùa
- thời điểm trong năm
Trong tiếng Trung, 时节 (shíjié) có nghĩa là “mùa; thời điểm trong năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.