Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生前

shēngqián

Trong tiếng Trung, 生前 (shēngqián) có nghĩa là “khi còn sống; lúc sinh thời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khi còn sống
  2. lúc sinh thời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他生前非常喜欢帮助别人。
    Tā shēngqián fēicháng xǐhuan bāngzhù biérén.
    Lúc sinh thời, ông ấy rất thích giúp đỡ người khác.

Chữ Hán