Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

生机

shēngjī

Trong tiếng Trung, 生机 (shēngjī) có nghĩa là “sức sống; sinh khí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sức sống
  2. sinh khí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 春天来临,大地充满了生机。
    Chūntiān láilín, dàdì chōngmǎnle shēngjī.
    Mùa xuân đến, mặt đất tràn ngập sức sống.

Chữ Hán