声调
Trong tiếng Trung, 声调 (shēngdiào) có nghĩa là “thanh điệu; thanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- thanh điệu
- thanh
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 声调 (shēngdiào) có nghĩa là “thanh điệu; thanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 个