Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

声调

shēngdiào
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 聲調

Trong tiếng Trung, 声调 (shēngdiào) có nghĩa là “thanh điệu; thanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thanh điệu
  2. thanh

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 普通话里有四个基本的声调。
    Pǔtōnghuà lǐ yǒu sì gè jīběn de shēngdiào.
    Trong tiếng phổ thông có bốn thanh điệu cơ bản.

Chữ Hán