Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

生成

shēngchéng

Trong tiếng Trung, 生成 (shēngchéng) có nghĩa là “tạo ra; sinh ra; hình thành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạo ra
  2. sinh ra
  3. hình thành
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 软件自动生成了一份报告。
    Ruǎnjiàn zìdòng shēngchéng le yí fèn bàogào.
    Phần mềm đã tự động tạo ra một bản báo cáo.

Chữ Hán