Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

身心

shēnxīn

Trong tiếng Trung, 身心 (shēnxīn) có nghĩa là “thể xác và tâm hồn; thân tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thể xác và tâm hồn
  2. thân tâm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 户外运动有益于身心健康。
    Hùwài yùndòng yǒuyì yú shēnxīn jiànkāng.
    Vận động ngoài trời có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Chữ Hán