Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

深情

shēnqíng

Trong tiếng Trung, 深情 (shēnqíng) có nghĩa là “tình cảm sâu sắc; tình cảm tha thiết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tình cảm sâu sắc
  2. tình cảm tha thiết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 母亲深情地看着自己的孩子。
    Mǔqīn shēnqíng de kàn zhe zìjǐ de háizi.
    Người mẹ nhìn đứa con của mình với tình cảm tha thiết.

Chữ Hán