Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

上调

shàngtiáo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 上調

Trong tiếng Trung, 上调 (shàngtiáo) có nghĩa là “điều chỉnh tăng; nâng lên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều chỉnh tăng
  2. nâng lên
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 下个月银行利率可能会上调。
    Xià gè yuè yínháng lìlǜ kěnéng huì shàngtiáo.
    Lãi suất ngân hàng có thể sẽ được điều chỉnh tăng vào tháng tới.

Chữ Hán