Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

如实

rúshí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 如實

Trong tiếng Trung, 如实 (rúshí) có nghĩa là “đúng sự thật; theo thực tế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đúng sự thật
  2. theo thực tế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他如实汇报了情况。
    Tā rúshí huìbàole qíngkuàng.
    Anh ấy đã báo cáo tình hình đúng sự thật.

Chữ Hán