入场券
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 入場券
Trong tiếng Trung, 入场券 (rùchǎngquàn) có nghĩa là “vé vào cửa; vé vào cổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vé vào cửa
- vé vào cổng
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 入场券 (rùchǎngquàn) có nghĩa là “vé vào cửa; vé vào cổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.