Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

债券

zhàiquàn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 債券

Trong tiếng Trung, 债券 (zhàiquàn) có nghĩa là “trái phiếu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. trái phiếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人选择购买政府债券。
    Hěn duō rén xuǎnzé gòumǎi zhèngfǔ zhàiquàn.
    Nhiều người chọn mua trái phiếu chính phủ.

Chữ Hán