债券
Trong tiếng Trung, 债券 (zhàiquàn) có nghĩa là “trái phiếu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- trái phiếu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 债券 (zhàiquàn) có nghĩa là “trái phiếu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.