债
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 債
Trong tiếng Trung, 债 (zhài) có nghĩa là “nợ; món nợ; khoản vay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nợ
- món nợ
- khoản vay
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 债 (zhài) có nghĩa là “nợ; món nợ; khoản vay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔