Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

人为

rénwéi

Trong tiếng Trung, 人为 (rénwéi) có nghĩa là “nhân tạo; do con người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân tạo
  2. do con người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这次事故是人为造成的。
    Zhè cì shìgù shì rénwéi zàochéng de.
    Tai nạn lần này là do con người gây ra.

Chữ Hán