Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

缺口

quēkǒu

Trong tiếng Trung, 缺口 (quēkǒu) có nghĩa là “chỗ khuyết; chỗ thiếu hụt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chỗ khuyết
  2. chỗ thiếu hụt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个项目还有很大的资金缺口。
    Zhège xiàngmù háiyǒu hěn dà de zījīn quēkǒu.
    Dự án này vẫn còn thiếu hụt vốn rất lớn.

Chữ Hán