Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

全局

quánjú

Trong tiếng Trung, 全局 (quánjú) có nghĩa là “toàn cục; tình hình chung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn cục
  2. tình hình chung

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一个小错误可能影响全局。
    Yīgè xiǎo cuòwù kěnéng yǐngxiǎng quánjú.
    Một sai sót nhỏ có thể ảnh hưởng đến toàn cục.

Chữ Hán