Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

全程

quánchéng

Trong tiếng Trung, 全程 (quánchéng) có nghĩa là “toàn bộ chặng đường; suốt tuyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. toàn bộ chặng đường
  2. suốt tuyến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这趟航班全程有无线网络。
    Zhè tàng hángbān quánchéng yǒu wúxiàn wǎngluò.
    Chuyến bay này có mạng không dây trong suốt hành trình.

Chữ Hán