强行
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 強行
Trong tiếng Trung, 强行 (qiángxíng) có nghĩa là “bằng vũ lực; cưỡng ép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng vũ lực
- cưỡng ép
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 强行 (qiángxíng) có nghĩa là “bằng vũ lực; cưỡng ép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.