Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

强行

qiángxíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 強行

Trong tiếng Trung, 强行 (qiángxíng) có nghĩa là “bằng vũ lực; cưỡng ép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bằng vũ lực
  2. cưỡng ép
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 保安拦住了强行闯入的人。
    Bǎo'ān lánzhùle qiángxíng chuǎngrù de rén.
    Bảo vệ đã chặn người xông vào bằng vũ lực.

Chữ Hán