气球
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 氣球
Trong tiếng Trung, 气球 (qìqiú) có nghĩa là “bóng bay; bong bóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bóng bay
- bong bóng
Trong tiếng Trung, 气球 (qìqiú) có nghĩa là “bóng bay; bong bóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.