Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

平日

píngrì

Trong tiếng Trung, 平日 (píngrì) có nghĩa là “ngày thường; ngày thường nhật; thường ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày thường
  2. ngày thường nhật
  3. thường ngày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他平日工作非常努力。
    Tā píngrì gōngzuò fēicháng nǔlì.
    Ngày thường anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

Chữ Hán