牌照
Trong tiếng Trung, 牌照 (páizhào) có nghĩa là “biển số xe; giấy phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- biển số xe
- giấy phép
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 牌照 (páizhào) có nghĩa là “biển số xe; giấy phép”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.