Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

墨水儿

mòshuǐr
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 墨水兒

Trong tiếng Trung, 墨水儿 (mòshuǐr) có nghĩa là “mực; mực viết”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. mực
  2. mực viết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的钢笔没有墨水儿了。
    Wǒ de gāngbǐ méiyǒu mòshuǐr le.
    Bút máy của tôi hết mực rồi.

Chữ Hán