Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

墨水

mòshuǐ

Trong tiếng Trung, 墨水 (mòshuǐ) có nghĩa là “mực”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mực

Lượng từ: 瓶

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这支钢笔没有墨水了。
    Zhè zhī gāngbǐ méiyǒu mòshuǐ le.
    Cây bút máy này hết mực rồi.

Chữ Hán