Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

埋藏

máicáng

Trong tiếng Trung, 埋藏 (máicáng) có nghĩa là “chôn giấu; ẩn giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chôn giấu
  2. ẩn giấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这片土地里埋藏着丰富的矿藏。
    Zhè piàn tǔdì lǐ máicáng zhe fēngfù de kuàngcáng.
    Dưới mảnh đất này chôn giấu nguồn khoáng sản phong phú.

Chữ Hán