埋
Trong tiếng Trung, 埋 (mái) có nghĩa là “chôn; vùi; chôn giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chôn
- vùi
- chôn giấu
Trong tiếng Trung, 埋 (mái) có nghĩa là “chôn; vùi; chôn giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.