Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

埋

mái

Trong tiếng Trung, 埋 (mái) có nghĩa là “chôn; vùi; chôn giấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chôn
  2. vùi
  3. chôn giấu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小狗把骨头埋在了院子里。
    Xiǎogǒu bǎ gǔtou máizàile yuànzi lǐ.
    Chú chó con đã chôn khúc xương ở trong sân.

Chữ Hán

埋
mái
chôn; vùi
Từ chứa 埋