Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

埋伏

máifú

Trong tiếng Trung, 埋伏 (máifú) có nghĩa là “mai phục; phục kích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mai phục
  2. phục kích
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 士兵们提前在树林里埋伏好了。
    Shìbīngmen tíqián zài shùlín lǐ máifú hǎo le.
    Các binh sĩ đã mai phục sẵn trong rừng từ trước.

Chữ Hán

伏
fú
to lean over; to fall (go down)
Từ chứa 伏