Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

埋没

máimò

Trong tiếng Trung, 埋没 (máimò) có nghĩa là “chôn vùi; mai một”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chôn vùi
  2. mai một

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 真正优秀的人才是不会被埋没的。
    Zhēnzhèng yōuxiù de réncái shì búhuì bèi máimò de.
    Nhân tài thực sự xuất sắc sẽ không bị chôn vùi.

Chữ Hán