埋没
Trong tiếng Trung, 埋没 (máimò) có nghĩa là “chôn vùi; mai một”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chôn vùi
- mai một
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 埋没 (máimò) có nghĩa là “chôn vùi; mai một”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.