Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

埋葬

máizàng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 埋葬 (máizàng) có nghĩa là “chôn cất; chôn vùi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. chôn cất
  2. chôn vùi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 落叶埋葬了林间的小路。
    Luòyè máizàng le línjiān de xiǎolù.
    Lá rụng đã chôn vùi con đường mòn trong rừng.

Chữ Hán