埋葬
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 埋葬 (máizàng) có nghĩa là “chôn cất; chôn vùi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chôn cất
- chôn vùi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 埋葬 (máizàng) có nghĩa là “chôn cất; chôn vùi”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.