葬礼
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 葬禮
Trong tiếng Trung, 葬礼 (zànglǐ) có nghĩa là “tang lễ; lễ tang; đám tang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tang lễ
- lễ tang
- đám tang
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 葬礼 (zànglǐ) có nghĩa là “tang lễ; lễ tang; đám tang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.