起伏
Trong tiếng Trung, 起伏 (qǐfú) có nghĩa là “nhấp nhô; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhấp nhô
- thăng trầm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 起伏 (qǐfú) có nghĩa là “nhấp nhô; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.