Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

起伏

qǐfú

Trong tiếng Trung, 起伏 (qǐfú) có nghĩa là “nhấp nhô; thăng trầm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhấp nhô
  2. thăng trầm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 远处的山脉连绵起伏。
    Yuǎnchù de shānmài liánmián qǐfú.
    Dãy núi phía xa nhấp nhô trùng điệp.

Chữ Hán