落下
Trong tiếng Trung, 落下 (luòxià) có nghĩa là “rơi xuống; rụng xuống; lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rơi xuống
- rụng xuống
- lặn
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 落下 (luòxià) có nghĩa là “rơi xuống; rụng xuống; lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.