Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

落下

luòxià

Trong tiếng Trung, 落下 (luòxià) có nghĩa là “rơi xuống; rụng xuống; lặn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rơi xuống
  2. rụng xuống
  3. lặn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋天的树叶慢慢落下。
    Qiūtiān de shùyè mànmàn luòxià.
    Lá cây mùa thu chầm chậm rơi xuống.

Chữ Hán