聊天儿
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 聊天兒
Trong tiếng Trung, 聊天儿 (liáotiānr) có nghĩa là “nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nói chuyện
- trò chuyện
- tán gẫu
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 聊天儿 (liáotiānr) có nghĩa là “nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.