Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 3

聊天

liáotiān
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 3

Trong tiếng Trung, 聊天 (liáotiān) có nghĩa là “nói chuyện; trò chuyện”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 3 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. nói chuyện
  2. trò chuyện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们坐在咖啡馆里聊天。
    Tāmen zuò zài kāfēiguǎn lǐ liáotiān.
    Họ ngồi trong quán cà phê trò chuyện.

Chữ Hán