Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

恋恋不舍

liànliànbùshě
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 戀戀不捨

Trong tiếng Trung, 恋恋不舍 (liànliànbùshě) có nghĩa là “quyến luyến không rời; lưu luyến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quyến luyến không rời
  2. lưu luyến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业时,大家彼此恋恋不舍。
    Bìyè shí, dàjiā bǐcǐ liànliànbùshě.
    Khi tốt nghiệp, mọi người quyến luyến không rời nhau.

Chữ Hán

恋
liàn
to feel attached to; to long for
Từ chứa 恋
舍
shě
to give up; to abandon; to give alms
Từ chứa 舍