Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

恋爱

liàn'ài

Trong tiếng Trung, 恋爱 (liàn'ài) có nghĩa là “yêu đương; tình yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. yêu đương
  2. tình yêu

Lượng từ: 个、场

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们恋爱三年了,打算今年结婚。
    Tāmen liàn'ài sān nián le, dǎsuàn jīnnián jiéhūn.
    Họ yêu nhau được ba năm rồi, dự định năm nay sẽ kết hôn.

Chữ Hán

恋
liàn
to feel attached to; to long for
Từ chứa 恋