失恋
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 失戀
Trong tiếng Trung, 失恋 (shīliàn) có nghĩa là “thất tình; chia tay người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thất tình
- chia tay người yêu
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 失恋 (shīliàn) có nghĩa là “thất tình; chia tay người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.