Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

失恋

shīliàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 失戀

Trong tiếng Trung, 失恋 (shīliàn) có nghĩa là “thất tình; chia tay người yêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thất tình
  2. chia tay người yêu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 失恋以后,他难过了好几周。
    Shīliàn yǐhòu, tā nánguòle hǎo jǐ zhōu.
    Sau khi thất tình, anh ấy đã buồn suốt mấy tuần liền.

Chữ Hán

失
shī
to lose; to miss
Từ chứa 失
恋
liàn
to feel attached to; to long for
Từ chứa 恋