舍得
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 捨得
Trong tiếng Trung, 舍得 (shěde) có nghĩa là “sẵn lòng từ bỏ; nỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sẵn lòng từ bỏ
- nỡ
Trong tiếng Trung, 舍得 (shěde) có nghĩa là “sẵn lòng từ bỏ; nỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.